Nghĩa của từ "be in for" trong tiếng Việt

"be in for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be in for

US /bi ɪn fɔr/
UK /bi ɪn fɔː/
"be in for" picture

Cụm động từ

sắp trải qua, sắp đối mặt với

to be about to experience something, usually something unpleasant

Ví dụ:
You're in for a surprise when you see the bill.
Bạn sẽ gặp phải một bất ngờ khi xem hóa đơn.
It looks like we're in for a long wait.
Có vẻ như chúng ta sẽ phải đối mặt với một thời gian chờ đợi dài.